Nghĩa chính
- Bầu trời đêmdanh từThe sky as it is seen at night.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- night skyDạng gốc (base form)
- night skiesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- skykết hợpbầu trời đêm
Ví dụ
- , .Trong số tất cả những ngôi sao nhìn thấy được trên bầu trời đêm, Sao Thiên Lang hiện lên sáng hơn và lớn hơn cả.
- .
- .