Dịch

night sky

danh từ (noun)
UK/ˈnaɪt ˈskaɪ/US/ˈnaɪt ˈskaɪ/

Nghĩa chính

  1. Bầu trời đêmdanh từThe sky as it is seen at night.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. night skyDạng gốc (base form)
  2. night skiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Trong số tất cả những ngôi sao nhìn thấy được trên bầu trời đêm, Sao Thiên Lang hiện lên sáng hơn và lớn hơn cả.
  • .
  • .

AI