Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Có được, lấy được, đạt đượcđộng từngoại động từ (transitive)To get hold of; to gain possession of, to procure; to acquire, in any way.
- Tồn tại, hiện hành, áp dụngđộng từnội động từ (intransitive)To exist or be the case; to hold true, be in force.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- obtain sthđạt được cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| difficult to obtain | Khó kiếm | |
| obtain advice | Nhận lời khuyên | |
| obtain information | Thu thập thông tin | |
| obtain permission | Xin phép | |
| obtain results | Đạt được kết quả | |
| obtain a license | Xin giấy phép | |
| obtain a licence | Xin giấy phép | |
| obtain by deception | Chiếm đoạt bằng thủ đoạn lừa dối |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Thu xếp được
- nội động từ (intransitive)Thu xếp được, xin đượcTo secure (that) a specific objective or state of affairs be reached.
Ví dụ
- ?Bạn đã xin được giấy phép chưa?
- , .Liên quan đến các khóa huấn luyện thực hành khác nhau, các công ty duy trì các trường đào tạo tín hiệu được trang bị thiết bị đường sắt tiêu chuẩn, nơi nhân viên có thể được hướng dẫn trong các điều kiện hoàn toàn tương tự như những điều kiện đang áp dụng tại các trạm bẻ ghi.
- , , , , , , , .hắn bị kết án tử hình vì tội đại hình, và do đã quá nhẵn mặt là một kẻ tái phạm, hắn chắc chắn sẽ phải chết, nhưng người thương gia sau khi tha thiết thỉnh cầu đã xin được cho hắn án lưu đày, với điều kiện hắn phải hoàn trả lại tất cả số hối phiếu còn lại, điều mà hắn đã làm đúng như vậy.
Họ từ (word family)
cùng gốc obtainNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiobteinen
- từ tiếng Anglo-Normanobtenir
- từ tiếng Pháp trung đạiobtenir
Xuất hiện ở từ khác
- gainđồng nghĩacũng có nghĩa là nhận được, nhưng ít dùng trong ngữ cảnh thông thường
- getđồng nghĩaHai chữ còn thiên về việc tìm ra hoặc giành được một thứ.
- gettingđồng nghĩaChỉ hành động nhận hoặc đạt được một cách trang trọng hơn.
- landđồng nghĩaTrang trọng hơn get, thường dùng trong văn bản chính thức.
- conseguirTiếng Tây Ban Nhatương đương
- ganarTiếng Tây Ban Nhatương đương