Nghĩa chính
- Sự đạt được, sự thu được, sự giành được, sự kiếm đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of obtaining something; acquisition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obtainmentDạng gốc (base form)
- obtainmentsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc obtainmentĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự đạt được
Ví dụ
- . , , .