Dịch

obtainment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đạt được, sự thu được, sự giành được, sự kiếm đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of obtaining something; acquisition.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obtainmentDạng gốc (base form)
  2. obtainmentsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , , .

AI