Dịch

procurement

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phòng mua sắm, phòng vật tưdanh từkhông đếm được (uncountable)The purchasing department of a company.
  2. Sự thu mua, sự mua sắm, sự kiếm đượcdanh từđếm được (countable)The act of procuring or obtaining; obtainment; attainment.
  3. Sự dàn xếp, sự chủ mưu, sự xúi giụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Efficient contrivance; management; agency.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. procurementDạng gốc (base form)
  2. procurementsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

defense procurementMua sắm quốc phòng
procurement departmentPhòng vật tư thu mua
procurement officerCán bộ phụ trách thu mua
procurement processQuy trình mua sắm
public procurementMua sắm công
vaccine procurementViệc mua sắm vắc xin
e-procurementdanh từViệc mua vật tư, công việc và/hoặc dịch vụ bằng mạng máy tính
indirect procurementdanh từViệc mua sắm hàng hóa và dịch vụ không liên quan trực tiếp đến sản xuất, chẳng hạn như những hàng hóa và dịch vụ được sử dụng để bảo trì và vật tư được tiêu thụ trong quá trình sản xuất

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiprocurement
  2. từ tiếng Pháp cổprocurement

Ví dụ

  • .Ông chịu trách nhiệm thu mua vật tư và nhu yếu phẩm.
  • .Họ nghĩ việc đó là do bà ấy chủ mưu.
  • .Chúng tôi đang cố gắng làm rõ các yêu cầu mua sắm trong tương lai của bạn.

AI