Nghĩa chính
- Phòng mua sắm, phòng vật tưdanh từkhông đếm được (uncountable)The purchasing department of a company.
- Sự thu mua, sự mua sắm, sự kiếm đượcdanh từđếm được (countable)The act of procuring or obtaining; obtainment; attainment.
- Sự dàn xếp, sự chủ mưu, sự xúi giụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Efficient contrivance; management; agency.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- procurementDạng gốc (base form)
- procurementsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| defense procurement | Mua sắm quốc phòng | |
| procurement department | Phòng vật tư thu mua | |
| procurement officer | Cán bộ phụ trách thu mua | |
| procurement process | Quy trình mua sắm | |
| public procurement | Mua sắm công | |
| vaccine procurement | Việc mua sắm vắc xin | |
| e-procurementdanh từ | danh từ | Việc mua vật tư, công việc và/hoặc dịch vụ bằng mạng máy tính |
| indirect procurementdanh từ | danh từ | Việc mua sắm hàng hóa và dịch vụ không liên quan trực tiếp đến sản xuất, chẳng hạn như những hàng hóa và dịch vụ được sử dụng để bảo trì và vật tư được tiêu thụ trong quá trình sản xuất |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự thu mua
Họ từ (word family)
cùng gốc procurementNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiprocurement
- từ tiếng Pháp cổprocurement
Ví dụ
- .Ông chịu trách nhiệm thu mua vật tư và nhu yếu phẩm.
- .Họ nghĩ việc đó là do bà ấy chủ mưu.
- .Chúng tôi đang cố gắng làm rõ các yêu cầu mua sắm trong tương lai của bạn.