Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
procurance
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem procure
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Acquisition; procurement.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
procurance
procur
e
Lấy, kiếm, thu được
động từ
procura
l
Hành động mua sắm một cái gì đó
danh từ
procur
er
Người mua sắm hoặc có được những thứ
danh từ
procur
ement
Phòng mua sắm, phòng vật tư
danh từ
AI
1
Xem procure
1
Xem procure
1
Xem procure