Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obtainal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc có được một cái gì đó; sự mua lại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The obtaining of something; acquisition.
AI
1
Việc có được một cái gì đó
1
Việc có được một cái gì đó
1
Việc có được một cái gì đó