obtention
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động thu đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of obtaining.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obtentionDạng gốc (base form)
- obtentionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhobtentiō
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc obtentionNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha