Dịch

obtention

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động thu đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of obtaining.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obtentionDạng gốc (base form)
  2. obtentionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhobtentiō

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc obtention

Ngôn ngữ khác

AI