acquiral
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình đạt được một cái gì đó; sự mua lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of acquiring something; acquisition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acquiralDạng gốc (base form)
- acquiralsSố nhiều (plural)