Dịch

acquiral

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình đạt được một cái gì đó; sự mua lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of acquiring something; acquisition.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acquiralDạng gốc (base form)
  2. acquiralsSố nhiều (plural)

AI