Nghĩa chính
- Gạch bỏ hoặc gạch bỏ; vẽ một đường thông qua một hoặc nhiều từ được viếtđộng từTo strike out or cross out; to draw a line through one or more written words.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- score throughNguyên thể (infinitive)
- scores throughNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- scored throughQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- scoring throughPhân từ I (present participle)