Dịch

giant leap

US/ˈdʒaɪənt ˈlip/

Nghĩa chính

  1. Bước tiến khổng lồ

Cụm từ (phrase)

one small step for man, one giant leap for mankindcụm từ(dùng theo cách bắt chước) Một câu nói sáo rỗng dùng để phóng đại một thành tích hoặc cột mốc quan trọng

AI