manso
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈmanso/nguồn
Nghĩa chính
- Hiền lành, thuần tính, ngoan ngoãntính từtame, meek; not threatening
- Khổng lồ, to lớntính từgigantic, big
- Con đầu đàn, gia súc đầu đàndanh từbellwether (the leading sheep, goat or res of a flock)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pino mansodanh từ | danh từ | Cây thông đá |
| a fuego mansotrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với a fuego lento |
| ortiga mansadanh từ | danh từ | henbitchưa dịch |
| yerba mansadanh từ | danh từ | yerba mansachưa dịch |
| yerba del manso | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Cầu chúc những người hiền lành trong tâm hồn, vì họ sẽ thừa kế đất.
- .Chim rất hiền lành, chúng sẽ ăn từ tay bạn.
- .Con bò đực đó hiền lành và dễ chạy trốn.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)