Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pino manso
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây thông đá
danh từ
stone pine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pino manso
Dạng gốc
(base form)
pino
s mansos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stone pine
Loài thông Pinuspinea, có nguồn gốc ở miền nam châu Âu
AI
1
Cây thông đá
1
Cây thông đá
1
Cây thông đá