Nghĩa chính
- Loài thông Pinuspinea, có nguồn gốc ở miền nam châu Âudanh từA pine of species Pinus pinea, native of southern Europe.
- Thông đá Thụy Sĩ (Pinus cembra)danh từA Swiss stone pine (Pinus cembra)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stone pineDạng gốc (base form)
- stone pinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Swiss stone pinedanh từ | danh từ | Cây thông có nguồn gốc từ dãy Alps và các ngọn núi khác ở Trung và Đông Âu, Pinus cembra |
| Italian stone pinedanh từ | danh từ | Thông thông |
| Mediterranean stone pinedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Italian stone pine |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha