Dịch

stone pine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài thông Pinuspinea, có nguồn gốc ở miền nam châu Âudanh từA pine of species Pinus pinea, native of southern Europe.
  2. Thông đá Thụy Sĩ (Pinus cembra)danh từA Swiss stone pine (Pinus cembra)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stone pineDạng gốc (base form)
  2. stone pinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Swiss stone pinedanh từCây thông có nguồn gốc từ dãy Alps và các ngọn núi khác ở Trung và Đông Âu, Pinus cembra
Italian stone pinedanh từThông thông
Mediterranean stone pinedanh từĐồng nghĩa với Italian stone pine

Đồng nghĩa (synonym)

AI