Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parasol pine
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
æ
ɹ
ə
ˌ
s
ɒ
l
ˈ
p
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với stone pine
danh từ
Synonym of stone pine (“Pinus pinea”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parasol pine
Dạng gốc
(base form)
parasol pine
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
stone pine
AI
1
Đồng nghĩa với stone pine
1
Đồng nghĩa với stone pine
1
Đồng nghĩa với stone pine