peligroso
A2tính từ (adjective)
/peliˈɡɾoso/nguồn
Nghĩa chính
- Nguy hiểmtính từperilous, dangerous
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peligrosoDạng gốc (base form)
- peligrosísimoSo sánh nhất (superlative)
- peligrosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- peligrososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- peligrosaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| altamente peligroso | Cực kỳ nguy hiểm | |
| animal peligroso | Động vật nguy hiểm | |
| juego peligroso | Trò chơi nguy hiểm | |
| residuo peligroso | Chất thải nguy hại | |
| resulta peligroso | Hóa ra nguy hiểm | |
| especialmente peligroso | Đặc biệt nguy hiểm | |
| extremadamente peligroso | Cực kỳ nguy hiểm | |
| potencialmente peligroso | Nguy hiểm tiềm tàng |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc peligrosoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ ?Điều nguy hiểm nhất bạn từng làm là gì?
- .Tôi biết ở bên cô ấy có thể nguy hiểm đến mức nào.
- .Tôi không muốn làm bất cứ điều gì có thể nguy hiểm.