peligrosamente
A2trạng từ (adverb)
/peliˌɡɾosaˈmente/
Nghĩa chính
- Nguy hiểmtrạng từdangerously
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ta nắm cổ anh ấy và bắt đầu lắc lư nguy hiểm
- Tom .Căng thẳng của Tom đang ở mức nguy hiểm cao
- .Chiếc thuyền lắc lư nguy hiểm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh