Dịch

peligro

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/peˈliɡɾo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. nguy hiểm, rủi rodanh từA2a situation or thing that may cause harm or loss

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peligroDạng gốc (base form)
  2. peligrosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

correr peligroGặp hiểm nguy
en peligrotính từ, trạng từNguy hiểm, có nguy cơ, bị đe dọa
fuera de peligroQua cơn nguy kịch
peligro de muerteNguy hiểm đến tính mạng
poner en peligroĐặt vào thế nguy hiểm
peligro amarillodanh từMối nguy hiểm màu vàng
peligro algunoNguy hiểm nào
señal de peligroBiển báo nguy hiểm

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Nguy hiểm
  1. danger, peril

Ví dụ

  • .Anh ấy đã thể hiện lòng can đảm khi đối mặt với hiểm nguy to lớn.
  • .Biển báo đó cảnh báo về một mối nguy hiểm chưa xác định.
  • .Chỉ có Chúa mới có thể toàn năng mà không gây nguy hiểm.

AI