fortunal
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Nguy hiểmtính từhazardous; dangerous
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fortunalDạng gốc (base form)
- fortunalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh