Dịch

ortiga mansa

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cây thân thảo hàng năm, thuộc loài Lamium Plexicaule, có hoa màu hồng hoặc tím và lá có hình lỗ khoét sâuqua tiếng Anhdanh từhenbit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ortiga mansaDạng gốc (base form)
  2. ortigas mansasSố nhiều (plural)

AI