yerba mansa
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌʝeɾba ˈmansa/
Nghĩa chính
- Loại cây có mùi thơm, được sử dụng làm thuốc và có nguồn gốc ở miền nam Hoa Kỳ và miền bắc Mexico, Anemopsis californiaicaqua tiếng Anhdanh từyerba mansa
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yerba mansaDạng gốc (base form)
- yerbas mansasSố nhiều (plural)