Dịch

yerba mansa

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌʝeɾba ˈmansa/

Nghĩa chính

  1. Loại cây có mùi thơm, được sử dụng làm thuốc và có nguồn gốc ở miền nam Hoa Kỳ và miền bắc Mexico, Anemopsis californiaicaqua tiếng Anhdanh từyerba mansa

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yerba mansaDạng gốc (base form)
  2. yerbas mansasSố nhiều (plural)

AI