Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
enormous amount
danh từ
(noun)
US
/
i
ˈ
n
oɹ.
m
ə
s
ə
ˈ
m
aʊ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Lượng lớn, khối lượng khổng lồ
danh từ
a very large quantity of something
Ví dụ
She
donated
an
enormous
amount
of
time
to
the
local
charity
.
Cô ấy đã quyên góp một lượng thời gian rất lớn cho tổ chức từ thiện địa phương.
AI
1
Lượng lớn
1
Lượng lớn
1
Lượng lớn