Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
choz
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃoθ/
Nghĩa chính
1
Sự kỳ lạ; sự mới lạ
danh từ
strangeness; novelty
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
choz
Dạng gốc
(base form)
cho
ces
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
de choz
trạng từ
trạng từ
Đột nhiên
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
strangeness
Sự kỳ lạ, sự kỳ quặc
Họ từ
(word family)
cùng gốc
choz
choz
a
Túp lều, lán
danh từ
C1
choz
na
Chắt-cháu-cháu
danh từ
choz
ón
Một loại chuồng cừu đá
danh từ
choz
par
(của một con cừu hoặc dê) nhảy vui vẻ
động từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Sự kỳ lạ
1
Sự kỳ lạ
1
Sự kỳ lạ