Dịch

choz

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃoθ/

Nghĩa chính

  1. Sự kỳ lạ; sự mới lạdanh từstrangeness; novelty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chozDạng gốc (base form)
  2. chocesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de choztrạng từĐột nhiên

AI