Dịch

choza

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃoθa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Túp lều, lándanh từhut, shack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chozaDạng gốc (base form)
  2. chozasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • , , ; cuanndo , , , , () , .

AI