ruca
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈruka/
Nghĩa chính
- Túp lều truyền thống của Ấn Độdanh từtraditional Indian hut
- Túp lều, túp lều (nhà ở xây dựng tồi tàn)danh từhut, hovel (housing made of poor construction)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rucaDạng gốc (base form)
- rucasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh