Dịch

ruca

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈruka/

Nghĩa chính

  1. Túp lều truyền thống của Ấn Độdanh từtraditional Indian hut
  2. Túp lều, túp lều (nhà ở xây dựng tồi tàn)danh từhut, hovel (housing made of poor construction)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rucaDạng gốc (base form)
  2. rucasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI