Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tapera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/taˈpeɾa/
Nghĩa chính
1
Một đống đổ nát hoặc một ngôi nhà cũ bị bỏ hoang
danh từ
a ruin or an old, abandoned house
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tapera
Dạng gốc
(base form)
tapera
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một đống đổ nát hoặc một ngôi nhà cũ bị bỏ hoang
1
Một đống đổ nát hoặc một ngôi nhà cũ bị bỏ hoang
1
Một đống đổ nát hoặc một ngôi nhà cũ bị bỏ hoang