Dịch

tapera

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/taˈpeɾa/

Nghĩa chính

  1. Một đống đổ nát hoặc một ngôi nhà cũ bị bỏ hoangdanh từa ruin or an old, abandoned house

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taperaDạng gốc (base form)
  2. taperasSố nhiều (plural)

AI