Dịch

chozo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃoθo/

Nghĩa chính

  1. Túp lều nhỏdanh từsmall hut
  2. Nhà ở khiêm tốndanh từhumble dwelling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chozoDạng gốc (base form)
  2. chozosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI