chozo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃoθo/
Nghĩa chính
- Túp lều nhỏdanh từsmall hut
- Nhà ở khiêm tốndanh từhumble dwelling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chozoDạng gốc (base form)
- chozosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)