Dịch

barraca

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈraka/nguồn

Nghĩa chính

  1. Doanh trại tạm, lán trạidanh từbarrack
  2. Lán chứa đồ, kho tạmdanh từstorage shed
  3. Chòi, lều, túp lềudanh từtent, hut

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barracaDạng gốc (base form)
  2. barracasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

barraca de feriadanh từGian hàng lễ hội/sự kiện

Ví dụ

  • .Những túp lều nối tiếp nhau bên bờ đầm phá.
  • .Tomasa đã tự tay dựng nên túp lều đó.
  • , .Vì một lý do khó hiểu nào đó, túp lều mỏng manh đã vượt qua được cơn bão.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc barraca

Ngôn ngữ khác

AI