barraca
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈraka/nguồn
Nghĩa chính
- Doanh trại tạm, lán trạidanh từbarrack
- Lán chứa đồ, kho tạmdanh từstorage shed
- Chòi, lều, túp lềudanh từtent, hut
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barracaDạng gốc (base form)
- barracasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| barraca de feriadanh từ | danh từ | Gian hàng lễ hội/sự kiện |
Ví dụ
- .Những túp lều nối tiếp nhau bên bờ đầm phá.
- .Tomasa đã tự tay dựng nên túp lều đó.
- , .Vì một lý do khó hiểu nào đó, túp lều mỏng manh đã vượt qua được cơn bão.
Họ từ (word family)
cùng gốc barracaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh