Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barraca de feria
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gian hàng lễ hội/sự kiện
danh từ
festival/event stall
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barraca de feria
Dạng gốc
(base form)
barraca
s de feria
Số nhiều
(plural)
AI
1
Gian hàng lễ hội/sự kiện
1
Gian hàng lễ hội/sự kiện
1
Gian hàng lễ hội/sự kiện