Dịch

chozpar

động từ (verb)
/t͡ʃosˈpaɾ/

Nghĩa chính

  1. (của một con cừu hoặc dê) nhảy vui vẻđộng từ(of a lamb or goat) to hop happily

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể chozparDanh động từ chozpandoPhân từ chozpado
Presente
yochozpo
túchozpas
él/ella/Ud.chozpa
nosotroschozpamos
vosotroschozpáis
ellos/Uds.chozpan

AI