Dịch

chozón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃoˈson/

Nghĩa chính

  1. Một loại chuồng cừu đádanh từa type of stone sheep pen

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chozónDạng gốc (base form)
  2. chozonesSố nhiều (plural)

AI