Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chozón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃoˈson/
Nghĩa chính
1
Một loại chuồng cừu đá
danh từ
a type of stone sheep pen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chozón
Dạng gốc
(base form)
choz
ones
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một loại chuồng cừu đá
1
Một loại chuồng cừu đá
1
Một loại chuồng cừu đá