Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extrañez
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eɡstɾaˈɲes/
Nghĩa chính
1
Sự kỳ lạ
danh từ
strangeness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
extrañez
Dạng gốc
(base form)
extrañe
ces
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
extrañez
extrañez
a
Sự kỳ lạ
danh từ
C1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
奇怪
qí guài
Kỳ lạ, kỳ quặc, lạ lùng
莫名其妙
mò míng qí miào
Kỳ lạ, khó hiểu, không rõ lý do
奇
jī
Lạ, kỳ lạ, lạ lùng
Tiếng Anh
strangeness
Sự kỳ lạ, sự kỳ quặc
AI
1
Sự kỳ lạ
1
Sự kỳ lạ
1
Sự kỳ lạ