Dịch

extrañeza

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɡstɾaˈɲesa/

Nghĩa chính

  1. Sự kỳ lạdanh từstrangeness
  2. Sự kinh ngạcdanh từastonishment
  3. Sự ngạc nhiêndanh từsurprise

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự kinh ngạc

AI