pasmo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpasmo/nguồn
Nghĩa chính
- Sự kinh ngạcdanh từastonishment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pasmoDạng gốc (base form)
- pasmosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hierba del pasmodanh từ | danh từ | Chân đỏ (Adenostoma sparsifolium) |
Họ từ (word family)
cùng gốc pasmoTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- wonderTiếng Anhtương đương