asombro
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/aˈsombɾo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự kinh ngạc, sự sửng sốtdanh từamazement, astonishment, stupefaction
- Sự kinh ngạc, sự ngạc nhiên, sự sững sờdanh từwonder, awe, wonderment
- Sự sợ hãi, sự kinh hãidanh từfear, dread
- Làm ngạc nhiên, làm kinh ngạcđộng từfirst-person singular present indicative of asombrar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asombroDạng gốc (base form)
- asombrosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| expresar asombro | Bày tỏ sự kinh ngạc | |
| mirar con asombro | Nhìn trong kinh ngạc | |
| sentir asombro | Cảm thấy kinh ngạc | |
| mudo de asombro | Câm lặng vì kinh ngạc | |
| una expresión de asombro | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Điều kỳ diệu
- Điều kỳ diệu, người phi thườngamazing thing, dread or astonishing person or thing, prodigy
Họ từ (word family)
cùng gốc asombroVí dụ
- .Cô ấy nhìn quanh với sự ngạc nhiên.
- , .Đối với tôi, sự ngạc nhiên, nó biến mất trong chớp mắt.
- .Một biểu hiện của sự ngạc nhiên xuất hiện trên khuôn mặt của María.