Dịch

amazement

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Sự kinh ngạc, sự ngỡ ngàng, sự ngạc nhiêndanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being amazed; a state of overwhelming wonder, as from surprise or sudden fear, horror, or admiration; a feeling of intense astonishment or awe, as from witnessing something incredible and impressive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amazementDạng gốc (base form)
  2. amazementsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • to sb's amazementtrước sự ngạc nhiên của aiTo my amazement, he remembered me.Trước sự ngạc nhiên của tôi, anh ấy vẫn nhớ tôi.
  • in amazementmột cách ngạc nhiênShe looked at him in amazement.Cô ấy nhìn anh ta một cách ngạc nhiên.

Cụm từ (phrase)

gasp in amazementHá hốc kinh ngạc
in amazementTrong sự kinh ngạc
stare in amazementNhìn chằm chằm kinh ngạc
to my amazementLàm tôi ngạc nhiên

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Sự kinh ngạc
  1. đếm được (countable)Sự kinh ngạc, nỗi sợ hãi, nỗi kinh hoàngA particular feeling of wonder, surprise, fear, or horror.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Chúng tôi trố mắt ngạc nhiên trước những kỹ năng được trưng bày.
  • , .Giữa những tin đồn xấu xa và kinh ngạc, vẻ mặt của anh ấy không hề thay đổi.
  • .Dường như thật bất khả thi khi một sự kinh ngạc về loài ngựa lại có thể thuộc về cô ấy.

AI