Dịch

estupefacción

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/estupefaɡˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Sự sửng sốt, sự kinh ngạcdanh từstupefaction, astonishment

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estupefacciónDạng gốc (base form)
  2. estupefaccionesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự sửng sốt

Họ từ (word family)

AI