Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estupor
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/estuˈpoɾ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sững sờ
danh từ
stupor
2
Sự kinh ngạc
danh từ
astonishment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estupor
Dạng gốc
(base form)
estupor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
瞠目结舌
chēng mù jié shé
Trợn mắt há hốc mồm, sững sờ, kinh ngạc
目瞪口呆
mù dèng kǒu dāi
Ngơ ngác, sững sờ, kinh ngạc
奇怪
qí guài
Kinh ngạc, ngạc nhiên, lấy làm lạ
Tiếng Anh
astonishment
Sự kinh ngạc, sự ngỡ ngàng
stupor
Trạng thái hôn mê, trạng thái sững sờ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
estupendo
AI
1
Sững sờ
2
Sự kinh ngạc
1
Sững sờ
2
Sự kinh ngạc
1
Sững sờ
2
Sự kinh ngạc