estranged
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xa cách, không còn thân thiếttính từHaving become a stranger, of one who formerly was close, as a relative, friend, lover, or spouse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estrangedDạng gốc (base form)
- more estrangedSo sánh hơn (comparative)
- most estrangedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- estranged (from sb)ly thân, không còn thân thiết (với ai)
- estranged (from sth)xa rời, không còn gắn bó (với cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estranged spouse | Vợ hoặc chồng ly thân |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc estrangedVí dụ
- .Anh ấy đã xoay xở để trở nên xa cách với tất cả bạn bè của mình.
- , .Chúng tôi đã xa cách, và tôi muốn biết tại sao.
- .Cô ấy đã xa cách với cha mẹ mình.