Dịch

estranged

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xa cách, không còn thân thiếttính từHaving become a stranger, of one who formerly was close, as a relative, friend, lover, or spouse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estrangedDạng gốc (base form)
  2. more estrangedSo sánh hơn (comparative)
  3. most estrangedSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • estranged (from sb)ly thân, không còn thân thiết (với ai)
  • estranged (from sth)xa rời, không còn gắn bó (với cái gì)

Cụm từ (phrase)

estranged spouseVợ hoặc chồng ly thân

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy đã xoay xở để trở nên xa cách với tất cả bạn bè của mình.
  • , .Chúng tôi đã xa cách, và tôi muốn biết tại sao.
  • .Cô ấy đã xa cách với cha mẹ mình.

AI