wingnut
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Cây rụng lá thuộc chi Pterocarya có nguồn gốc từ châu Ádanh từA deciduous tree of the genus Pterocarya native to Asia.
- Người có vẻ kỳ quặc, lập dị hoặc điên rồ; đặc biệt là người có quan điểm chính trị kỳ quái hoặc cực đoandanh từA person who is or seems odd, eccentric, or crazy; especially, someone with bizarre or extreme political views.
- Thành viên của lực lượng không quân (tại một thị trấn có cơ sở của USAF)danh từA member of the air force (in a town that hosts a USAF installation).
- Người có đôi tai lớndanh từA person with large ears.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wingnutDạng gốc (base form)
- wingnutsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Caucasian wingnutdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Caucasian walnut |
Ví dụ
- , / / /
- 21, ( . ) Metaxas’ .