Dịch

wingnut

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây rụng lá thuộc chi Pterocarya có nguồn gốc từ châu Ádanh từA deciduous tree of the genus Pterocarya native to Asia.
  2. Người có vẻ kỳ quặc, lập dị hoặc điên rồ; đặc biệt là người có quan điểm chính trị kỳ quái hoặc cực đoandanh từA person who is or seems odd, eccentric, or crazy; especially, someone with bizarre or extreme political views.
  3. Thành viên của lực lượng không quân (tại một thị trấn có cơ sở của USAF)danh từA member of the air force (in a town that hosts a USAF installation).
  4. Người có đôi tai lớndanh từA person with large ears.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wingnutDạng gốc (base form)
  2. wingnutsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Caucasian wingnutdanh từĐồng nghĩa với Caucasian walnut

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , / / /
  • 21, ( . ) Metaxas’ .

AI