Dịch

odd fish

danh từ (noun)
UK/ˈɒd ˈfɪʃ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Điều bất thường hoặc một người lập dịdanh từAn unusual thing or eccentric person.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , .
  • , .
  • " ."

AI