Nghĩa chính
- Người khác thường, đặc biệt là người có tính cách bình dị hoặc đặc điểm hành vi kỳ dịdanh từAn unusual person, especially one with an idiosyncratic personality or peculiar behavioral characteristics.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- odd duckDạng gốc (base form)
- odd ducksSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . . . . , .
- 45 .