Nghĩa chính
- Kỳ quặc, lạ lùngtính từEccentric, strange, or foolish; crazy or insane; kookish.
- Vụng về, kém cỏitính từBehaving like a kook (a person with poor style or skill); kook-like.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc kookyVí dụ
- , .Hành vi kỳ quặc của anh ta thoạt đầu có vẻ dễ thương, nhưng rồi nhanh chóng khiến chúng tôi khó chịu.
- .Anh ấy kỳ quặc.
- .Tobias có vẻ kỳ quặc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
Rút gọn từ kookaburra