alucín
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aluˈsin/
Nghĩa chính
- Kỳ cục; đi cùng với các nàng tiên; không phải tất cả ở đótính từkooky; away with the fairies; not all there
- Một kook; ai đó đang đi xa với các nàng tiên hoặc không có tất cả ở đódanh từa kook; someone who is away with the fairies or not all there
- Cao; hưng phấn do phấn khích hoặc do uống thuốcdanh từa high; euphoria from excitement or from an intake of drugs
- Một vụ nổdanh từa blast
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- . , . . , .
- Grupe . . ,
- nadamas , 🤠
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung