Dịch

fumado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/fuˈmado/

Nghĩa chính

  1. Phê thuốc, phê cầntính từhigh, smoked up, fried (intoxicated from smoking, especially marijuana)
  2. Ngáo, điên rồtính từcrazy
  3. Đã hútđộng từpast participle of fumar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fumadoDạng gốc (base form)
  2. fumaditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. fumadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. fumadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. fumadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

fumador pasivodanh từNgười hút thuốc thụ động

Ví dụ

  • ¿ ?Ai đã hút thuốc ở đây?
  • ¿ ?Bạn đã từng hút thuốc chưa?
  • ¿ ?Bọn mình vừa hút cái quái gì thế này?

AI