fumado
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/fuˈmado/
Nghĩa chính
- Phê thuốc, phê cầntính từhigh, smoked up, fried (intoxicated from smoking, especially marijuana)
- Ngáo, điên rồtính từcrazy
- Đã hútđộng từpast participle of fumar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fumador pasivodanh từ | danh từ | Người hút thuốc thụ động |
Ví dụ
- ¿ ?Ai đã hút thuốc ở đây?
- ¿ ?Bạn đã từng hút thuốc chưa?
- ¿ ?Bọn mình vừa hút cái quái gì thế này?
Họ từ (word family)
cùng gốc fumadoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh