Nghĩa chính
- Sự hoài nghidanh từA condition of doubt.
- Hoài nghitính từFull of doubt; dubious.
- Nghi ngờđộng từpresent participle and gerund of doubt
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doubtingDạng gốc (base form)
- doubtingsSố nhiều (plural)
- more doubtingSo sánh hơn (comparative)
- most doubtingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| doubting Thomasdanh từ | danh từ | Tôma đa nghi |
| doubting Thomasinadanh từ | danh từ | Phụ nữ nghi ngờ Thomas |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự hoài nghi
Họ từ (word family)
cùng gốc doubtingVí dụ
- , .Đôi khi một tín đồ có thể bị ngập chìm trong những hoài nghi đến mức không thể nhận thức được sự đoan chắc trong chính mình.
- , , , .Các nhà phê bình, như tên gọi đã gợi ý rõ ràng, rất hoài nghi về hành vi của thương hiệu và công ty, nhưng họ dường như tập trung nhiều hơn vào việc chỉ trích thay vì thực sự hành động theo quan điểm của họ.
- .Anh ấy trả lời mà không chút hoài nghi.