cínico
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈθiniko/nguồn
Nghĩa chính
- Trơ trẽn, hoài nghitính từcynical, cynic
- Người trơ trẽn, kẻ hoài nghidanh từcynic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| humor cínico | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy cười tôi một nụ cười hoài nghi.
- .Cha của anh ấy là một chính trị gia hoài nghi và bẩn thỉu.
- .Kẻ rất hoài nghi đã chúc tôi may mắn.
Họ từ (word family)
cùng gốc cínicoTừ liên quan (related word)