Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cinismo
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/siˈnismo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính hoài nghi
danh từ
cynicism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cinismo
Dạng gốc
(base form)
cinismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cynicism
Thái độ hoài nghi, sự đa nghi
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cínicamente
cínico
AI
1
Tính hoài nghi
1
Tính hoài nghi
1
Tính hoài nghi