Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
doubting Thomasina
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phụ nữ nghi ngờ Thomas
danh từ
A female doubting Thomas.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
doubting Thomasina
Dạng gốc
(base form)
doubting Thomasina
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
She
would
not
be
too
sure
till
she
had
seen
and
handled
those
deposit
receipts
.
Never
was
there
a
more
doubting
Thomasina
!
AI
1
Phụ nữ nghi ngờ Thomas
1
Phụ nữ nghi ngờ Thomas
1
Phụ nữ nghi ngờ Thomas