Dịch

wantrust

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không tin tưởngdanh từkhông đếm được (uncountable)Distrust.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

wan-trust

  1. từ tiếng Anh trung đạiwantrust

AI