Nghĩa chính
- Chưa chắc chắntính từuncertain, unclear, unsure
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- in doubtDạng gốc (base form)
- more in doubtSo sánh hơn (comparative)
- most in doubtSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| often wrong, never in doubttính từ | tính từ | Có sự tự tin thái quá vào ý kiến của mình và không thể thất bại |
| when in doubt, do nowtcụm từ | cụm từ | Khi phải đối mặt với một quyết định khó khăn, tốt hơn hết là đừng chấp nhận những rủi ro không cần thiết |
Ví dụ
- .Nếu bạn có chỗ nào không hiểu, bạn có thể hỏi tôi bất cứ lúc nào.
- .
- , .
Xuất hiện ở từ khác
- doubtkết hợpbăn khoăn