Dịch

in doubt

tính từ (adjective)
UK/ɪn ˈdaʊt/US/ɪn ˈdaʊt/

Nghĩa chính

  1. Chưa chắc chắntính từuncertain, unclear, unsure

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. in doubtDạng gốc (base form)
  2. more in doubtSo sánh hơn (comparative)
  3. most in doubtSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

often wrong, never in doubttính từCó sự tự tin thái quá vào ý kiến của mình và không thể thất bại
when in doubt, do nowtcụm từKhi phải đối mặt với một quyết định khó khăn, tốt hơn hết là đừng chấp nhận những rủi ro không cần thiết

Ví dụ

  • .Nếu bạn có chỗ nào không hiểu, bạn có thể hỏi tôi bất cứ lúc nào.
  • .
  • , .

AI